consign
/kənˈsaɪn/động từ
- Gửi (tiền, hàng hoá); gửi (hàng hoá) để bán.
- Uỷ thác, ký thác; giao phó.
Động từ
- (chuyển tiếp, kinh doanh) Chuyển giao cho người trông giữ, thường để bán, vận chuyển hoặc cất giữ.(transitive, business) To transfer to the custody of, usually for sale, transport, or safekeeping.
- (Động) Giao phó cho người khác chăm sóc.(transitive) To entrust to the care of another.
- (chuyển tiếp) Để gửi đến đích cuối cùng.(transitive) To send to a final destination.to consign the body to the graveđưa thi thể xuống mồ
- Để phân công; cống hiến; để tách biệt.To assign; to devote; to set apart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish