consist

/kənˈsɪst/
động từ
  • gồm có, bao gồm
  • cốt ở, cốt tại, ở chỗ.
  • phù hợp.
Động từ
  1. (lỗi thời, giao hợp) Tồn tại.
    (obsolete, copulative) To be.
  2. (cổ, nội động từ) Tồn tại hoặc tương thích.
    (archaic, intransitive) To exist or be compatible.
Danh từ
  1. (vận tải đường sắt) Một dãy hoặc dãy các toa xe lửa hoặc toa xe, có hoặc không có đầu máy, tạo thành một khối.
    (rail transport) A lineup or sequence of railroad carriages or cars, with or without a locomotive, that form a unit.
    The train's consist included a baggage car, four passenger cars, and a diner.
    Đoàn tàu bao gồm một toa hành lý, bốn toa chở khách và một quán ăn.
    Từ đồng nghĩa:rakeformation
🎬 Nghe “consist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish