consist
/kənˈsɪst/động từ
- gồm có, bao gồm
- cốt ở, cốt tại, ở chỗ.
- phù hợp.
Động từ
- (lỗi thời, giao hợp) Tồn tại.(obsolete, copulative) To be.
- (cổ, nội động từ) Tồn tại hoặc tương thích.(archaic, intransitive) To exist or be compatible.
Danh từ
- (vận tải đường sắt) Một dãy hoặc dãy các toa xe lửa hoặc toa xe, có hoặc không có đầu máy, tạo thành một khối.(rail transport) A lineup or sequence of railroad carriages or cars, with or without a locomotive, that form a unit.The train's consist included a baggage car, four passenger cars, and a diner.Đoàn tàu bao gồm một toa hành lý, bốn toa chở khách và một quán ăn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish