consolation

/ˌkɑːnsəˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự an ủi, sự giải khuây.
Danh từ
  1. Hành động hoặc ví dụ an ủi; tình trạng được an ủi.
    The act or example of consoling; the condition of being consoled.
    Từ đồng nghĩa:reliefsolace
  2. Phần thưởng hoặc lợi ích dành cho người thua cuộc.
    The prize or benefit for the loser.
  3. (Thể thao) Bàn thắng an ủi.
    (sports) A consolation goal.
🎬 Nghe “consolation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish