consolation
/ˌkɑːnsəˈleɪʃən/danh từ
- Sự an ủi, sự giải khuây.
Danh từ
- Hành động hoặc ví dụ an ủi; tình trạng được an ủi.The act or example of consoling; the condition of being consoled.
- Phần thưởng hoặc lợi ích dành cho người thua cuộc.The prize or benefit for the loser.
- (Thể thao) Bàn thắng an ủi.(sports) A consolation goal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consolation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish