consuetudinal
/ˌkɑnswəˈtudɪnəl/Tính từ
- Theo phong tục; phong tục; thường.According to custom; customary; usual.
- (Ngôn ngữ học) Từ đồng nghĩa với thói quen.(linguistics) Synonym of habitual.Từ đồng nghĩa:habitual
Chưa có góp ý cho “consuetudinal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consuetudinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish