consuetudinal

/ˌkɑnswəˈtudɪnəl/
Tính từ
  1. Theo phong tục; phong tục; thường.
    According to custom; customary; usual.
  2. (Ngôn ngữ học) Từ đồng nghĩa với thói quen.
    (linguistics) Synonym of habitual.
    Từ đồng nghĩa:habitual

Chưa có góp ý cho “consuetudinal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “consuetudinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish