consummation
/ˈkɑːnsəˌmeɪt/danh từ
- Sự làm xong, sự hoàn thành.
- Sự qua đêm tân hôn.
- Đích, tuyệt đích (của lòng ước mong).
- Sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consummation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish