consumption

/kənˈsʌmpʃən/
danh từ
  • Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước... ).
  • Sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự tàn phá.
  • Bệnh lao phổi.
Danh từ
  1. Hành động ăn, uống hoặc sử dụng.
    The act of eating, drinking or using.
    The consumption of snails as food is more common in France than in England.
    Việc tiêu thụ ốc làm thực phẩm phổ biến ở Pháp hơn ở Anh.
  2. Số tiền tiêu thụ.
    The amount consumed.
    gross national consumption
    tổng tiêu dùng quốc gia
  3. Hành động tiêu thụ hoặc phá hủy.
    The act of consuming or destroying.
    The fire's consumption of the forest caused ecological changes.
    Sự tàn phá rừng do cháy rừng đã gây ra những thay đổi về sinh thái.
  4. (bệnh lý học) Sự hao mòn cơ thể con người do bệnh tật.
    (pathology) The wasting away of the human body through disease.
🎬 Nghe “consumption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish