contained
/kənˈteɪn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của contain
Tính từ
- Bị hạn chế về không gian.Restricted in space.The brush fire is now contained: if it doesn't jump the lines, it will burn itself out.Ngọn lửa chổi bây giờ đã được khống chế: nếu nó không nhảy qua đường, nó sẽ tự cháy.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chứasimple past and past participle of containThis box contained rat poison, now it contains a dead rat.Hộp này đựng thuốc diệt chuột, bây giờ nó chứa một con chuột chết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish