contained

/kənˈteɪn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của contain
Tính từ
  1. Bị hạn chế về không gian.
    Restricted in space.
    The brush fire is now contained: if it doesn't jump the lines, it will burn itself out.
    Ngọn lửa chổi bây giờ đã được khống chế: nếu nó không nhảy qua đường, nó sẽ tự cháy.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chứa
    simple past and past participle of contain
    This box contained rat poison, now it contains a dead rat.
    Hộp này đựng thuốc diệt chuột, bây giờ nó chứa một con chuột chết.
🎬 Nghe “contained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish