adulterant

/ə-ˈdəl-t(ə-)rənt/
tính từ
  • Để làm giả.
danh từ
  • Chất để làm giả.
Danh từ
  1. Điều đó làm pha trộn hoặc làm giảm độ tinh khiết của một cái gì đó.
    That which adulterates, or reduces the purity of something.
🎬 Nghe “adulterant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish