polluter
/pəˈluːt/danh từ
- Xem pollute
- Nguồn (quốc gia) gây ô nhiễm.
Danh từ
- Một chủ thể gây ô nhiễm, có thể là một người, một công ty, một quốc gia, một nhà máy hoặc một chủ thể khác.A subject that pollutes, be it a person, company, country, factory or another subject.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “polluter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish