contemptuous
/kənˈtɛmptʃəwəs/tính từ
- Khinh thường, coi thường; tỏ vẻ khinh bỉ, khinh người, khinh khỉnh.
Tính từ
- Thể hiện sự khinh thường; tỏ thái độ khinh thường; thể hiện sự thiếu tôn trọng.Showing contempt; expressing disdain; showing a lack of respect.I don't know that guy, but he just gave me a contemptuous look.Tôi không biết anh chàng đó, nhưng anh ta chỉ nhìn tôi khinh thường.
- (hiếm) Đáng khinh; đáng khinh.(rare) Worthy of contempt; contemptible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contemptuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish