contentedly

/kənˈtɛntəd/
  • xem contented
Trạng từ
  1. Một cách hài lòng.
    In a contented manner.
🎬 Nghe “contentedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish