disdainful

/dɪsˈdeɪnfəl/
tính từ
  • Có thái độ khinh thị; khinh người, khinh khỉnh.
  • Có thái độ không thèm (làm gì... ).
Tính từ
  1. Thể hiện sự khinh miệt hoặc khinh miệt; rõ ràng là thiếu quan tâm đến những người khác được coi là không xứng đáng.
    Showing contempt or scorn; having a pronounced lack of concern for others viewed as unworthy.
    He was disdainful of those he thought of as the little people. He openly sneered at them. They mocked him behind his back.
    Anh ta khinh thường những người mà anh ta coi là những người nhỏ bé. Anh ta công khai chế nhạo họ. Họ chế nhạo anh sau lưng.
🎬 Nghe “disdainful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish