contingent claim
/kənˈtɪnʤənt kleɪm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "contingent claim". Phiên âm /kənˈtɪnʤənt kleɪm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "contingent claim" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contingent claim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish