contingent

/kənˈtɪnʤənt/
tính từ
  • Ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
  • Còn tuỳ thuộc vào, còn tuỳ theo.
danh từ
  • Đạo quân (để góp thành một đạo quân lớn hơn).
  • Nhóm con (nhóm người trong một nhóm lớn hơn).
  • Contingency.
🎬 Nghe “contingent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish