continuous take
/kənˈtɪnjuəs teɪk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "continuous take". Phiên âm /kənˈtɪnjuəs teɪk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "continuous take" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “continuous take” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish