single shot

/ˈsɪŋgəl ʃɑt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "single shot". Phiên âm /ˈsɪŋgəl ʃɑt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "single shot" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “single shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish