controversialist

/ˌkän-trə-ˈvər-shəl/
danh từ
  • Người tranh luận, người luận chiến; người bút chiến.
Danh từ
  1. Một người thường xuyên tham gia vào các cuộc tranh cãi công khai.
    One who regularly engages in public controversies.
    Richard Dawkins has become a leading controversialist in a few areas.
    Richard Dawkins đã trở thành nhà tranh luận hàng đầu trong một số lĩnh vực.
    Từ đồng nghĩa:polemic
🎬 Nghe “controversialist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish