contusion

/kənˈtuːʒən/
danh từ
  • Sự làm giập; (y học) sự đụng giập.
  • Vết đụng giập.
Danh từ
  1. (y học, đếm được) Từ đồng nghĩa với vết thâm tím.
    (medicine, countable) Synonym of bruise.
    Từ đồng nghĩa:bruise
  2. (y học, không đếm được) Từ đồng nghĩa với bầm tím.
    (medicine, uncountable) Synonym of bruising.
    Từ đồng nghĩa:bruising
🎬 Nghe “contusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish