Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
contusion
/kənˈtuːʒən/
danh từ
Sự làm giập; (y học) sự đụng giập.
Vết đụng giập.
Danh từ
(y học, đếm được) Từ đồng nghĩa với vết thâm tím.
(medicine, countable) Synonym of bruise.
Từ đồng nghĩa:
bruise
(y học, không đếm được) Từ đồng nghĩa với bầm tím.
(medicine, uncountable) Synonym of bruising.
Từ đồng nghĩa:
bruising
Từ vựng khác
controls
controversial
controversy
controvert
contumacy
contumely
conundrum
convalescence
convection
convened
convenience
convenient
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“contusion”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “contusion”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC