controvert
/ˈkɑːntrəˌvɚt/động từ
- Bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến.
- Đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối.
Động từ
- (thông tục) Tranh cãi, tranh cãi về (điều gì đó).(transitive) To dispute, to argue about (something).
- (ngoại động) Tranh luận chống lại (cái gì hoặc ai đó); phủ nhận, phủ nhận.(transitive) To argue against (something or someone); to contradict, to deny.
- (nội động) Tham gia hoặc tham gia vào cuộc tranh cãi; để tranh luận.(intransitive) To be involved or engaged in controversy; to argue.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “controvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish