controvert

/ˈkɑːntrəˌvɚt/
động từ
  • Bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến.
  • Đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối.
Động từ
  1. (thông tục) Tranh cãi, tranh cãi về (điều gì đó).
    (transitive) To dispute, to argue about (something).
  2. (ngoại động) Tranh luận chống lại (cái gì hoặc ai đó); phủ nhận, phủ nhận.
    (transitive) To argue against (something or someone); to contradict, to deny.
  3. (nội động) Tham gia hoặc tham gia vào cuộc tranh cãi; để tranh luận.
    (intransitive) To be involved or engaged in controversy; to argue.
🎬 Nghe “controvert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish