contumacy

/kən-ˈtü-mə-sē/
danh từ
  • Sự lăng mạ, sự sỉ nhục.
  • Sự vô lễ, sự hỗn xược.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Cơ đốc giáo và luật pháp) Bất tuân, chống lại chính quyền.
    (chiefly Christianity and law) Disobedience, resistance to authority.
🎬 Nghe “contumacy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish