contumely
/kän-ˈtü-mə-lē/danh từ
- điều nhục nhã, điều sỉ nhục
- thái độ hỗn xược, thái độ vô lễ
Danh từ
- Ngôn ngữ hoặc hành vi xúc phạm và lạm dụng; khinh miệt, xúc phạm.Offensive and abusive language or behaviour; scorn, insult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contumely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish