convince

/kənˈvɪns/
động từ
  • Làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục.
  • Làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội lỗi... ).
Động từ
  1. Làm cho ai đó tin tưởng hoặc cảm thấy chắc chắn về điều gì đó, đặc biệt bằng cách sử dụng logic, lập luận hoặc bằng chứng.
    To make someone believe, or feel sure about something, especially by using logic, argument or evidence.
    I wouldn't have or do something, unless I'm convinced that it's good.
    Tôi sẽ không có hoặc làm điều gì đó trừ khi tôi tin rằng nó tốt.
    Từ đồng nghĩa:assureconvertconvictsatisfy
  2. Để thuyết phục.
    To persuade.
  3. (Từ cũ, ngoại động) Vượt qua, chinh phục, đánh bại.
    (obsolete, transitive) To overcome, conquer, vanquish.
  4. (diễn xuất) Cư xử một cách đáng tin cậy trong vai diễn; để làm cho ai đó nhận thức được chính mình là nhân vật được miêu tả.
    (acting) To behave believably in a role; to make someone perceive oneself as the character being portrayed.
🎬 Nghe “convince” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish