cooperation

/kˌwɔpərˈeɪʃən/
danh từ
  • Sự hợp tác.
Danh từ
  1. (thường không đếm được) Hành động hợp tác.
    (usually uncountable) The act of cooperating.
  2. Sự trợ giúp tích cực từ một cá nhân, tổ chức, v.v., chẳng hạn như chia sẻ không gian hoặc tài nguyên một cách có trật tự.
    Active help from a person, organization, etc., such as an orderly sharing of space or resources.
  3. Hiệp hội vì lợi ích chung, chẳng hạn như vì mục đích sản xuất hoặc mua bán.
    Association for mutual benefit, such as for purposes of production or purchase.
🎬 Nghe “cooperation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish