cooperative
/koʊˈɑːprətɪv/tính từ
- Hợp tác.
danh từ
- Hợp tác xã
Tính từ
- Sẵn sàng làm việc với người khác hoặc theo nhóm; sẵn sàng hợp tác.Ready to work with another person or in a team; ready to cooperate.The patient was rarely cooperative, and tended to refuse treatment.Bệnh nhân hiếm khi hợp tác và có xu hướng từ chối điều trị.
- Bao gồm sự hợp tác giữa các cá nhân hoặc các bên.Involving cooperation between individuals or parties.a cooperative gametrò chơi hợp tác
- Liên quan đến hợp tác xã hoặc hợp tác xã.Relating to a cooperative or cooperatives.
Danh từ
- Một loại công ty được sở hữu một phần hoặc toàn bộ bởi nhân viên, khách hàng hoặc người thuê nhà.A type of company that is owned partially or wholly by its employees, customers or tenants.
Chưa có góp ý cho “cooperative”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cooperative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish