coryza
/kə-ˈrī-zə/danh từ
- Chứng sổ mũi.
Danh từ
- (y học) Viêm màng nhầy trong khoang mũi, thường gây chảy nước mũi, nghẹt mũi và mất khứu giác.(medicine) Inflammation of the mucous membranes lining the nasal cavity, usually causing a running nose, nasal congestion and loss of smell.
- (y học, nói nôm na, hoán dụ) Viêm mũi hoặc viêm mũi xoang; bệnh cảm lạnh hoặc cảm lạnh; cảm lạnh thông thường.(medicine, loosely, metonymic) Rhinitis or rhinosinusitis; cold or coldlike illness; common cold.Từ đồng nghĩa:catarrh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coryza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish