coryza

/kə-ˈrī-zə/
danh từ
  • Chứng sổ mũi.
Danh từ
  1. (y học) Viêm màng nhầy trong khoang mũi, thường gây chảy nước mũi, nghẹt mũi và mất khứu giác.
    (medicine) Inflammation of the mucous membranes lining the nasal cavity, usually causing a running nose, nasal congestion and loss of smell.
  2. (y học, nói nôm na, hoán dụ) Viêm mũi hoặc viêm mũi xoang; bệnh cảm lạnh hoặc cảm lạnh; cảm lạnh thông thường.
    (medicine, loosely, metonymic) Rhinitis or rhinosinusitis; cold or coldlike illness; common cold.
    Từ đồng nghĩa:catarrh
🎬 Nghe “coryza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish