coruscant

/kə-ˈrə-skənt/
tính từ
  • Sáng loáng, lấp lánh.
🎬 Nghe “coruscant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish