coruscate

/ˈkȯr-ə-ˌskāt/
động từ
  • Chói lọi, sáng loáng, lấp lánh.
Động từ
  1. (nội động) Tỏa sáng; để phản ánh trong nháy mắt; để lấp lánh.
    (intransitive) To give off light; to reflect in flashes; to sparkle.
  2. (nội động từ, nghĩa bóng) Thể hiện kỹ thuật hoặc phong cách xuất sắc.
    (intransitive, figurative) To exhibit brilliant technique or style.
🎬 Nghe “coruscate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish