coruscate
/ˈkȯr-ə-ˌskāt/động từ
- Chói lọi, sáng loáng, lấp lánh.
Động từ
- (nội động) Tỏa sáng; để phản ánh trong nháy mắt; để lấp lánh.(intransitive) To give off light; to reflect in flashes; to sparkle.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Thể hiện kỹ thuật hoặc phong cách xuất sắc.(intransitive, figurative) To exhibit brilliant technique or style.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coruscate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish