corsair
/koɚˈseɚ/danh từ
- Tên cướp biển.
- Tàu cướp biển.
Danh từ
- Một tư nhân người Pháp, đặc biệt là từ cảng Saint-Malo.A French privateer, especially from the port of Saint-Malo.
- Một tư nhân hoặc cướp biển nói chung.A privateer or pirate in general.
- Tàu của tư nhân hoặc cướp biển, đặc biệt là người mang quốc tịch Pháp.The ship of privateers or pirates, especially of French nationality.
- Một loài bọ sát thủ về đêm thuộc chi Rasahus, được tìm thấy ở miền Nam Hoa Kỳ.A nocturnal assassin bug of the genus Rasahus, found in the southern USA.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corsair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish