corsair

/koɚˈseɚ/
danh từ
  • Tên cướp biển.
  • Tàu cướp biển.
Danh từ
  1. Một tư nhân người Pháp, đặc biệt là từ cảng Saint-Malo.
    A French privateer, especially from the port of Saint-Malo.
  2. Một tư nhân hoặc cướp biển nói chung.
    A privateer or pirate in general.
  3. Tàu của tư nhân hoặc cướp biển, đặc biệt là người mang quốc tịch Pháp.
    The ship of privateers or pirates, especially of French nationality.
  4. Một loài bọ sát thủ về đêm thuộc chi Rasahus, được tìm thấy ở miền Nam Hoa Kỳ.
    A nocturnal assassin bug of the genus Rasahus, found in the southern USA.
🎬 Nghe “corsair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish