counterwork

Động từ
  1. (ngoại động) Làm việc đối lập với; để chống lại.
    (transitive) To work in opposition to; to counteract.
Danh từ
  1. phản công
    counterattack

Chưa có góp ý cho “counterwork”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “counterwork” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish