countryman

/ˈkʌntrimən/
danh từ
  • Người nông thôn.
  • Người đồng xứ, người đồng hương.
Danh từ
  1. Ai đó đến từ một quốc gia nào đó.
    Somebody from a certain country.
  2. Ai đó từ đất nước của mình; một người đồng hương.
    Somebody from one's own country; a fellow countryman.
  3. Là người sống ở quê, đặc biệt là người theo đuổi mục tiêu quê hương.
    A man who is a country dweller, especially a follower of country pursuits.
    Từ đồng nghĩa:country mouse
  4. (Ireland) Một người định cư, trái ngược với một du khách.
    (Ireland) A settled person, as opposed to a traveller.
🎬 Nghe “countryman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish