countryman
/ˈkʌntrimən/danh từ
- Người nông thôn.
- Người đồng xứ, người đồng hương.
Danh từ
- Ai đó đến từ một quốc gia nào đó.Somebody from a certain country.
- Ai đó từ đất nước của mình; một người đồng hương.Somebody from one's own country; a fellow countryman.
- Là người sống ở quê, đặc biệt là người theo đuổi mục tiêu quê hương.A man who is a country dweller, especially a follower of country pursuits.Từ đồng nghĩa:country mouse
- (Ireland) Một người định cư, trái ngược với một du khách.(Ireland) A settled person, as opposed to a traveller.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countryman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish