counting word

/ˈkaʊntɪŋ wərd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "counting word". Phiên âm /ˈkaʊntɪŋ wərd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "counting word" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “counting word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish