counts
/kaʊnts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của count
Danh từ
- số nhiều của số đếmplural of count
- (thống kê, của một thống kê) Được liệt kê chứ không phải được biểu thị dưới dạng tỷ lệ hoặc phần trăm.(statistics, of a statistic) To be enumerated rather than represented as a proportion or percentage.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị số đếmthird-person singular simple present indicative of count
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “counts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish