fellow citizen

/ˈfɛloʊ ˈsɪtɪzən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "fellow citizen". Phiên âm /ˈfɛloʊ ˈsɪtɪzən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "fellow citizen" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “fellow citizen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish