crazed

/ˈkreɪzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của craze
tính từ
  • Bị rạn nứt.
  • Có vân rạn.
  • Phát cuồng.
Tính từ
  1. Điên cuồng; bị điên cuồng.
    Maddened; driven insane.
    The crazed look in his eyes made everyone back away.
    Ánh mắt điên cuồng của anh khiến mọi người lùi lại.
  2. Bị ám ảnh bởi một cái gì đó.
    Obsessed with something.
  3. Che phủ các vết nứt (thường áp dụng cho sứ, nhựa và sơn).
    Covered with cracks (generally applied to porcelain, plastics, and paints).
    The dark traces of the cracks in the crazed surface of the pot contrasted with the light glaze and were quite attractive.
    Những vết nứt sẫm màu trên bề mặt bóng loáng của chiếc nồi tương phản với lớp men sáng và khá hấp dẫn.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cơn sốt
    simple past and past participle of craze
🎬 Nghe “crazed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish