creance

/ˈkriːəns/
Danh từ
  1. (lỗi thời) đức tin; sự tin tưởng; tín ngưỡng
    (obsolete) faith; belief; creed
  2. (chim ưng) Một sợi dây dài hoặc dây nhẹ dùng để ngăn chim ưng trốn thoát trong các chuyến bay huấn luyện.
    (falconry) A long leash, or lightweight cord used to prevent escape of a hawk during training flights.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Để nhận được tín dụng; để vay.
    (obsolete, transitive) To get on credit; to borrow.
🎬 Nghe “creance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish