cred

/ˈkrɛd/
Danh từ
  1. (ban đầu là tiếng lóng, không đếm được) Sự đáng tin cậy.
    (originally slang, uncountable) Credibility.
    After listening to that sheer pile of bull mess he tried to tell me yesterday, I've decided he's got precisely zero cred as far as I'm concerned.
    Sau khi nghe hết mớ hỗn độn mà anh ấy đã cố nói với tôi ngày hôm qua, tôi đã quyết định rằng anh ấy chính xác chẳng có chút uy tín nào đối với tôi.
  2. (máy tính, không chính thức, thường ở số nhiều) Chứng chỉ.
    (computing, informal, usually in the plural) A credential.
  3. (khoa học viễn tưởng, tiếng lóng) Tín dụng (đơn vị tiền tệ).
    (science fiction, slang) A credit (currency unit).
🎬 Nghe “cred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish