crises
/ˈkraɪsəs/danh từ
- Số nhiều của crisis
- Số nhiều của crise
Danh từ
- số nhiều của cuộc khủng hoảngplural of crisis
- số nhiều của khủng hoảngplural of crise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crises” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish