crisis
/ˈkraɪsəs/danh từ
- Sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng.
- Cơn (bệnh); sự lên cơn.
Danh từ
- Một điểm hoặc tình huống quan trọng hoặc mang tính quyết định; một bước ngoặtA crucial or decisive point or situation; a turning point.
- Một tình huống không ổn định về các vấn đề chính trị, xã hội, kinh tế hoặc quân sự, đặc biệt là tình huống liên quan đến một sự thay đổi đột ngột sắp xảy ra.An unstable situation, in political, social, economic or military affairs, especially one involving an impending abrupt change.
- (y học) Sự thay đổi đột ngột trong quá trình bệnh, thường là thời điểm bệnh nhân được cho là sẽ khỏi bệnh hoặc tử vong.(medicine) A sudden change in the course of a disease, usually at which point the patient is expected to either recover or die.
- (tâm lý học) Sự thay đổi đau thương hoặc căng thẳng trong cuộc sống của một người.(psychology) A traumatic or stressful change in a person's life.I'm having a major crisis trying to wallpaper the living room.Tôi đang gặp khó khăn lớn khi cố gắng dán giấy dán tường cho phòng khách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crisis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish