cringing
/ˈkrɪnʤ/danh từ
- Thái độ xu phụ hèn hạ.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cringe.
tính từ
- Luồn cúi.
- Đê tiện.
- Hèn hạ.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cringepresent participle and gerund of cringe
Danh từ
- Hành động của một người co rúm người lại.Act of one who cringes.the servile bowings and cringings of courtierssự cúi chào và khúm núm đầy nô lệ của các cận thần
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cringing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish