cringle

/ˈkriŋ-gəl/
danh từ
  • Vòng đấu dây (để luồn dây khác qua).
🎬 Nghe “cringle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish