crit
/ˈlit-ˌkrit/Danh từ
- (thông tục) Sự phê bình.(informal) Criticism.
- (thông tục) Phê bình.(informal) Critique.
- (không chính thức) Người đề xuất các nghiên cứu pháp lý quan trọng.(informal) A proponent of critical legal studies.
- (đi xe đạp) Một cuộc đua tiêu chí.(cycling) A criterium race.
Động từ
- (trò chơi hai chiều, tiếng lóng, nhập vai) Tấn công bằng đòn chí mạng.(ambitransitive, slang, roleplaying games) To attack with a critical hit.2010 Christopher Wragg, replying to Timothy Ryan's MMO Balancing Techniques Gamasutra Now when talking randomness, players don't mind as long as it's not a negative random chance, for instance, missing causes more annoyance than an opponent dodging, we don't mind an opponent critting against us, but we hate it if something we do affects how much damage we take (aka rolling a 1).2010 Christopher Wragg, trả lời Gamasutra Kỹ thuật cân bằng MMO của Timothy Ryan Bây giờ, khi nói về tính ngẫu nhiên, người chơi không bận tâm miễn là đó không phải là một cơ hội ngẫu nhiên tiêu cực, chẳng hạn, việc trượt gây ra nhiều khó chịu hơn việc đối thủ né tránh, chúng tôi không bận tâm đến việc đối thủ đang đánh vào chúng tôi, nhưng chúng tôi ghét nếu điều gì đó chúng tôi làm ảnh hưởng đến mức độ sát thương mà chúng tôi nhận (hay còn gọi là tung ra con số 1).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish