croc

/ˈkrɑːk/
Danh từ
  1. (Thông tục) Cá sấu.
    (colloquial) A crocodile.
  2. Là loại giày kiểu guốc slip-on EVA có gót hở, đế dày, mũi tròn, quai gót rút rút, có lỗ thông hơi ở mặt trên và hai bên.
    A type of EVA foam slip-on clog-style shoe with an open heel, thick sole, rounded toe, retractable heel strap, and ventilation holes on the top and sides.
🎬 Nghe “croc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish