crowing

/kroʊɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crow.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của con quạ
    present participle and gerund of crow
Danh từ
  1. Một tiếng kêu vui sướng hay vui sướng.
    A cry of joy or pleasure.
🎬 Nghe “crowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish