crowing
/kroʊɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crow.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của con quạpresent participle and gerund of crow
Danh từ
- Một tiếng kêu vui sướng hay vui sướng.A cry of joy or pleasure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish