crucifix
/ˈkruːsəˌfɪks/danh từ
- Hình thập ác.
Danh từ
- Một cấu trúc bằng gỗ được sử dụng để đóng đinh theo kiểu của người La Mã.A wooden structure used for crucifixions, as by the Romans.Từ đồng nghĩa:cross
- Một tác phẩm điêu khắc mang tính trang trí hoặc tượng trưng về Chúa Kitô trên cây thánh giá, thường được đeo làm mặt dây chuyền hoặc trưng bày trong nhà thờ Thiên chúa giáo.An ornamental or symbolic sculptural representation of Christ on a cross, often worn as a pendant or displayed in a Christian church.Plain crosses are preferred by Protestants, but crucifixes by Catholics.Những cây thánh giá trơn được những người theo đạo Tin lành ưa chuộng, nhưng những cây thánh giá lại được người Công giáo ưa chuộng.Từ đồng nghĩa:cross
- (thể dục dụng cụ) Chữ thập sắt, một vị trí trên võ đài mà vận động viên thể dục giữ những chiếc nhẫn thẳng ra hai bên cơ thể.(gymnastics) The iron cross, a position on the rings where the gymnast holds the rings straight out on either side of the body.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crucifix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish