croupe
/kruːp/danh từ
- Bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản.
- Mông (ngựa).
Danh từ
- Hình thức thay thế của nhóm.Alternative form of croup.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “croupe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish