crowbar

/ˈkroʊˌbɑɚ/
danh từ
  • Cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy.
Danh từ
  1. Một thanh sắt hoặc thép, thường có đầu dẹt cũng có thể có hình móc câu, được dùng làm đòn bẩy để buộc các vật ra xa nhau bằng tay.
    An iron or steel bar, often with a flattened end which may also be hook-shaped, to be used as a lever to manually force things apart.
  2. Một mạch điện ngăn chặn quá điện áp gây ra hư hỏng.
    An electrical circuit that prevents an overvoltage from causing damage.
  3. Một loại cocktail chỉ được pha bằng rượu whisky Crown Royal và soda chanh chanh.
    A type of cocktail made with only Crown Royal whiskey and lemon lime soda.
Động từ
  1. (ngoại động) Buộc phải di chuyển, thường bằng xà beng; để ngạc nhiên.
    (transitive) To force to move, usually with a crowbar; to prise.
    He crowbarred the door open.
    Anh ta dùng xà beng mở cửa.
🎬 Nghe “crowbar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish