crowkeeper

/ˈkrō-ˌkē-pər/
danh từ
  • Bù nhìn chống chống chim.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người được thuê để xua đuổi quạ.
    (obsolete) A person employed to scare off crows.
  2. (Từ cũ) Con bù nhìn.
    (obsolete) A scarecrow.
🎬 Nghe “crowkeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish