crowkeeper
/ˈkrō-ˌkē-pər/danh từ
- Bù nhìn chống chống chim.
Danh từ
- (lỗi thời) Người được thuê để xua đuổi quạ.(obsolete) A person employed to scare off crows.
- (Từ cũ) Con bù nhìn.(obsolete) A scarecrow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crowkeeper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish