crud

/ˈkrʌd/
danh từ
  • Đồ thừa cần tống khứ.
  • Kẻ gây khó chịu.
Danh từ
  1. (không đếm được) Chất bẩn, rác rưởi, rác rưởi.
    (uncountable) Dirt, filth or refuse.
  2. (không đếm được, nghĩa bóng, mở rộng) Thứ gì đó có chất lượng kém.
    (uncountable, figuratively, by extension) Something of poor quality.
  3. (đếm được) Người đáng khinh.
    (countable) A contemptible person.
  4. Các tạp chất hỗn hợp, đặc biệt là các sản phẩm mài mòn và ăn mòn trong chất làm mát lò phản ứng hạt nhân.
    Mixed impurities, especially wear and corrosion products in nuclear reactor coolant.
Động từ
  1. (Động) Làm tắc nghẽn do bụi bẩn hoặc mảnh vụn.
    (transitive) To clog with dirt or debris.
Thán từ
  1. (lời thề nhỏ) Sự xen vào không thô tục thể hiện sự khó chịu, lo lắng, v.v.; đường ơi, chết tiệt.
    (minced oath) Non-vulgar interjection expressing annoyance, anxiety, etc.; sugar, darn.
    Oh, crud! I'm gonna be late for work!
    Ôi, thô quá! Tôi sẽ trễ giờ làm mất!
    Từ đồng nghĩa:crap
🎬 Nghe “crud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish