cruelty

/ˈkruːlti/
danh từ
  • sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt
  • hành động tàn ác
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự thờ ơ với đau khổ hay niềm vui trong việc gây ra đau khổ.
    (uncountable) An indifference to suffering or pleasure in inflicting suffering.
  2. (Đếm được) Hành động tàn ác.
    (countable) A cruel act.
🎬 Nghe “cruelty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish