crap
/ˈkræp/danh từ
- Phân, cứt.
- Chuyện tào lao.
động từ
- Ỉa.
Danh từ
- (lỗi thời) Vỏ trấu; trấu.(obsolete) The husk of grain; chaff.
- (từ lóng, hơi thô tục, không đếm được) Thứ gì đó không có giá trị hoặc chất lượng kém; rác.(slang, mildly vulgar, uncountable) Something worthless or of poor quality; junk.The long-running game show went from offering good prizes to crap in no time.Chương trình trò chơi kéo dài này đã nhanh chóng chuyển từ việc đưa ra những giải thưởng hấp dẫn sang việc tào lao.
- (từ lóng, hơi thô tục, không đếm được) Vô nghĩa; điều gì đó không đúng sự thật.(slang, mildly vulgar, uncountable) Nonsense; something untrue.The college student boasted of completing a 10,000-word essay on Shakespeare, but that claim was utter crap.Chàng sinh viên đại học này khoe đã hoàn thành một bài luận 10.000 từ về Shakespeare, nhưng tuyên bố đó hoàn toàn vớ vẩn.
- (từ lóng, hơi thô tục) Phân.(slang, mildly vulgar) Feces.I stepped in some dog crap that was on the sidewalk.Tôi đã giẫm phải phân chó trên vỉa hè.
Động từ
- (hơi thô tục, lóng, nội động) Đi đại tiện.(mildly vulgar, slang, intransitive) To defecate.That soup tasted funny, and now I need to crap.Món súp đó có vị buồn cười, và bây giờ tôi cần phải ị.
- (hơi thô tục, tiếng lóng, ngoại động) Đi vệ sinh vào hoặc trên (quần áo, v.v.).(mildly vulgar, slang, transitive) To defecate in or on (clothing etc.).He almost crapped his pants from fright.Anh gần như tè ra quần vì sợ hãi.
- (Ấn Độ, hơi thô tục, tiếng lóng, chuyển tiếp) Nói nhảm nhí.(India, mildly vulgar, slang, transitive) To bullshit.Don't try to crap me: I know you're lying.Đừng cố nói nhảm với tôi: Tôi biết bạn đang nói dối.
Tính từ
- (thông tục, hơi thô tục) Chất lượng kém.(colloquial, mildly vulgar) Of poor quality.I drove an old crap car for ten years before buying a new one.Tôi đã lái một chiếc xe cũ kỹ mười năm trước khi mua một chiếc mới.
Thán từ
- (từ lóng, hơi thô tục) Biểu hiện sự lo lắng, sợ hãi, sốc, ngạc nhiên, ghê tởm, khó chịu hoặc mất tinh thần.(slang, mildly vulgar) Expression of worry, fear, shock, surprise, disgust, annoyance, or dismay.Oh crap! The other driver's going to hit my car!Ôi trời! Người lái xe kia sẽ tông vào xe tôi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish